đả tử

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):
    • Đánh chết: "đả tử" hành động dùng sức mạnh hoặc khí tấn công ai đó đến chết.
    • (Nghĩa bóng) Tiêu diệt, triệt tiêu hoàn toàn một thứ đó (thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ).
dụ sử dụng
  • (Tên tướng cướp bị đánh chết ngay tại chiến trường.)
  • (Trong truyền thuyết, con quái vật bị dũng sĩ đánh chết bằng một nhát búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đả tử bất luận": đánh chết không cần xét xử, thường chỉ hành động trừng phạt tức thì trong các tác phẩm hiệp.

    • Hắn ra lệnh đả tử bất luận kẻ nào dám chống lại. (Hắn ra lệnh đánh chết bất kỳ ai dám chống lại không cần xét xử.)
  • "đả tử hồi sinh": (nghĩa bóng) chết đi sống lại, thường dùng để diễn tả tình huống nguy hiểm hoặc thay đổi lớn.

    • Sau cơn bạo bệnh, ông ấy như trải qua cảnh đả tử hồi sinh. (Sau cơn bạo bệnh, ông ấy như trải qua cảnh chết đi sống lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đả thương (động từ): đánh bị thươngmức độ nhẹ hơn đả tử.

    • Hắn bị đả thươngvai nhưng không nguy hiểm. (Hắn bị đánh bị thươngvai nhưng không nguy hiểm.)
  • Đả kích (động từ): công kích, tấn công (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tâm lý).

    • Bài báo đó đả kích mạnh mẽ chính sách mới. (Bài báo đó công kích mạnh mẽ chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh chết: hành động dùng sức mạnh gây tử vong.
  • Giết: làm chết bất kỳ cách nào.
  • Tiêu diệt: loại bỏ hoàn toàn, không còn tồn tại.
Thành ngữ liên quan
  • Đả tử bất thương: (nghĩa bóng) đánh chết không để lại vết thương, thường chỉ cách giết người kín đáo, tinh vi.
    • Hắn cao thủ đả tử bất thương, không ai nghi ngờ được. (Hắn cao thủ giết người kín đáo, không ai nghi ngờ được.)